Danh tiếng
| STT | Tên nhân vật | Môn Phái - Class | Điểm Danh Tiếng | Cấp bậc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ÔngNôòiMaÌy | Võ Đang - Tanker | 1271290 | Đại Thánh |
| 2 | (---Ma---) | Võ Đang - Nuker | 878118 | Vũ Doanh |
| 3 | ÂmBinh | Võ Đang - Tanker | 775482 | Vũ Doanh |
| 4 | [ÂmBinh] | Ma Giáo - Nuker | 690384 | Vũ Doanh |
| 5 | Cristina88 | Ma Giáo - Tanker | 674741 | Vũ Doanh |
| 6 | LaòcÐýõÌng | Võ Đang - Hybird | 606276 | Vũ Doanh |
| 7 | .LaÞoNhiò. | Bí Cung - Tanker | 564777 | Vũ Doanh |
| 8 | TraÒmChoì | Ma Giáo - Tanker | 534927 | Vũ Doanh |
| 9 | GaìiNgaÌnh | Bí Cung - Hybird | 456586 | Vũ Thần |
| 10 | NýÞQuyÒ | Võ Đang - Tanker | 420885 | Vũ Thần |
| 11 | [GM]SêìpNeÌ | Ma Giáo - Tanker | 416980 | Vũ Thần |
| 12 | HuyêìtSaìt | Ma Giáo - Nuker | 410494 | Vũ Thần |
| 13 | Lao_Nap | Võ Đang - Tanker | 390851 | Vũ Thần |
| 14 | •Giêìt• | Thiếu Lâm - Tanker | 369635 | Vũ Thần |
| 15 | PhõÒTaìiGân | Cái Bang - Tanker | 367297 | Vũ Thần |
| 16 | GSick | Thiếu Lâm - Nuker | 350348 | Vũ Thần |
| 17 | ChiêìnThâÌn | Lục Lâm - Tanker | 345169 | Vũ Thần |
| 18 | LaÞoNhâìt | Ma Giáo - Tanker | 342766 | Vũ Thần |
| 19 | NaìtBeBeìt | Lục Lâm - Tanker | 290343 | Vũ Thần |
| 20 | ThiênÐaòo | Ma Giáo - Tanker | 285961 | Vũ Thần |